time slot: TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể) - Cambridge Dictionary. giờ chẵn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary. time slot là gì - sdp.com.vn.
TIME
SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho
TIME SLOT: a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể) - Cambridge Dictionary
The time slot never changes. 2. Du khách có thể đặt khung giờ trước một tuần hoặc lâu hơn. Visitors can book a time
slot a week or more in advance.
Chủ đề time
slot là gì Time
Slot là gì? Khái niệm này ngày càng phổ biến trong quản lý thời gian, kinh doanh và đời sống hằng ngày.